аре́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sân khấu, vũ đài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аре́на | аре́ны |
| Sinh cách | аре́ны | аре́н |
| Tặng cách | аре́не | аре́нам |
| Đối cách | аре́ну | аре́ны |
| Công cụ cách | аре́ной, аре́ною | аре́нами |
| Giới cách | аре́не | аре́нах |
Ví dụ
- цирковая аренаsân khấu (vũ đài) xiếc
- арена деятельностиvũ đài (trường) hoạt động
- международная аренаvũ đài (trường) quốc tế