ареа́л ареал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vùng phân bố, môi trường sống tự nhiên, khu vực phân bố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchареа́лареа́лы
Sinh cáchареа́лаареа́лов
Tặng cáchареа́луареа́лам
Đối cáchареа́лареа́лы
Công cụ cáchареа́ломареа́лами
Giới cáchареа́леареа́лах