ареа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vùng phân bố, môi trường sống tự nhiên, khu vực phân bố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ареа́л | ареа́лы |
| Sinh cách | ареа́ла | ареа́лов |
| Tặng cách | ареа́лу | ареа́лам |
| Đối cách | ареа́л | ареа́лы |
| Công cụ cách | ареа́лом | ареа́лами |
| Giới cách | ареа́ле | ареа́лах |