арго́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- agonэлемент и вещество
- Agôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арго́н | арго́ны |
| Sinh cách | арго́на | арго́нов |
| Tặng cách | арго́ну | арго́нам |
| Đối cách | арго́н | арго́ны |
| Công cụ cách | арго́ном | арго́нами |
| Giới cách | арго́не | арго́нах |