аргама́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ngựa argamak, giống ngựa, ngựa hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аргама́к | аргама́ки |
| Sinh cách | аргама́ка | аргама́ков |
| Tặng cách | аргама́ку | аргама́кам |
| Đối cách | аргама́ка | аргама́ков |
| Công cụ cách | аргама́ком | аргама́ками |
| Giới cách | аргама́ке | аргама́ках |