аргама́к аргамак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa argamak, giống ngựa, ngựa hoang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаргама́каргама́ки
Sinh cáchаргама́кааргама́ков
Tặng cáchаргама́куаргама́кам
Đối cáchаргама́кааргама́ков
Công cụ cáchаргама́комаргама́ками
Giới cáchаргама́кеаргама́ках