арбу́зный арбузный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về dưa hấu, có vị dưa hấu, làm từ dưa hấuadj; ex: watermelon juice

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchарбу́зныйарбу́зноеарбу́знаяарбу́зные
Sinh cáchарбу́зногоарбу́зногоарбу́знойарбу́зных
Tặng cáchарбу́зномуарбу́зномуарбу́знойарбу́зным
Đối cáchарбу́зный, арбу́зногоарбу́зноеарбу́знуюарбу́зные, арбу́зных
Công cụ cáchарбу́знымарбу́знымарбу́зной, арбу́зноюарбу́зными
Giới cáchарбу́зномарбу́зномарбу́знойарбу́зных
Dạng ngắnарбу́зенарбу́зноарбу́знаарбу́зны