арбу́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dưa hấuрастение
- dưa hấu, dưa đỏплодquả, trái
- dưa hấu, dưa đỏрастениеcâyCitrullus vulgaris
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арбу́з | арбу́зы |
| Sinh cách | арбу́за | арбу́зов |
| Tặng cách | арбу́зу | арбу́зам |
| Đối cách | арбу́з | арбу́зы |
| Công cụ cách | арбу́зом | арбу́зами |
| Giới cách | арбу́зе | арбу́зах |