арбале́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy bắn tên
- nỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арбале́т | арбале́ты |
| Sinh cách | арбале́та | арбале́тов |
| Tặng cách | арбале́ту | арбале́там |
| Đối cách | арбале́т | арбале́ты |
| Công cụ cách | арбале́том | арбале́тами |
| Giới cách | арбале́те | арбале́тах |