арба́ арба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xe gỗở miền nam Liên-xô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарба́а́рбы
Sinh cáchарбы́а́рб
Tặng cáchарбе́а́рбам
Đối cáchарбу́а́рбы
Công cụ cáchарбо́й, арбо́юа́рбами
Giới cáchарбе́а́рбах