ара́хис арахис

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lạc, đậu phụng, đậu phộngплодыhạt
  2. lạc, đậu phụng, đậu phộngрастениеcâyArachis hypogea

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchара́хис—
Sinh cáchара́хиса—
Tặng cáchара́хису—
Đối cáchара́хис—
Công cụ cáchара́хисом—
Giới cáchара́хисе—