ара́хис
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lạc, đậu phụng, đậu phộngплодыhạt
- lạc, đậu phụng, đậu phộngрастениеcâyArachis hypogea
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ара́хис | — |
| Sinh cách | ара́хиса | — |
| Tặng cách | ара́хису | — |
| Đối cách | ара́хис | — |
| Công cụ cách | ара́хисом | — |
| Giới cách | ара́хисе | — |