ара́т
danh từđộng vật
Nghĩa
- người chăn nuôi du mục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ара́т | ара́ты |
| Sinh cách | ара́та | ара́тов |
| Tặng cách | ара́ту | ара́там |
| Đối cách | ара́та | ара́тов |
| Công cụ cách | ара́том | ара́тами |
| Giới cách | ара́те | ара́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ара́т | ара́ты |
| Sinh cách | ара́та | ара́тов |
| Tặng cách | ара́ту | ара́там |
| Đối cách | ара́та | ара́тов |
| Công cụ cách | ара́том | ара́тами |
| Giới cách | ара́те | ара́тах |