ара́пник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- roi săn, dây roi, roi da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ара́пник | ара́пники |
| Sinh cách | ара́пника | ара́пников |
| Tặng cách | ара́пнику | ара́пникам |
| Đối cách | ара́пник | ара́пники |
| Công cụ cách | ара́пником | ара́пниками |
| Giới cách | ара́пнике | ара́пниках |