ара́пник арапник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. roi săn, dây roi, roi da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchара́пникара́пники
Sinh cáchара́пникаара́пников
Tặng cáchара́пникуара́пникам
Đối cáchара́пникара́пники
Công cụ cáchара́пникомара́пниками
Giới cáchара́пникеара́пниках