аранжи́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chỉnh điệu, phối nhạc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | аранжи́рую |
| ты | аранжи́руешь |
| он / она / оно | аранжи́рует |
| мы | аранжи́руем |
| вы | аранжи́руете |
| они | аранжи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | аранжи́ровал |
| Giống cái | аранжи́ровала |
| Giống trung | аранжи́ровало |
| Số nhiều | аранжи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | аранжи́руй |
| Số nhiều | аранжи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | аранжи́рующий | аранжи́ровавший |
| Bị động | аранжируемый | аранжи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | аранжи́руя | аранжи́ровав, аранжировавши |