арабе́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoa văn xoắn ốc, hoa văn trang trí, điệu múa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арабе́ска | арабе́ски |
| Sinh cách | арабе́ски | арабе́сок |
| Tặng cách | арабе́ске | арабе́скам |
| Đối cách | арабе́ску | арабе́ски |
| Công cụ cách | арабе́ской, арабе́скою | арабе́сками |
| Giới cách | арабе́ске | арабе́сках |