апси́да апсида

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vòm bán nguyệt, chái vòm, phần cuối nhà thờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапси́даапси́ды
Sinh cáchапси́дыапси́д
Tặng cáchапси́деапси́дам
Đối cáchапси́дуапси́ды
Công cụ cáchапси́дой, апси́доюапси́дами
Giới cáchапси́деапси́дах