апре́ль
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tháng tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апре́ль | — |
| Sinh cách | апре́ля | — |
| Tặng cách | апре́лю | — |
| Đối cách | апре́ль | — |
| Công cụ cách | апре́лем | — |
| Giới cách | апре́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апре́ль | — |
| Sinh cách | апре́ля | — |
| Tặng cách | апре́лю | — |
| Đối cách | апре́ль | — |
| Công cụ cách | апре́лем | — |
| Giới cách | апре́ле | — |