апре́ль апрель

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tháng tư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапре́ль—
Sinh cáchапре́ля—
Tặng cáchапре́лю—
Đối cáchапре́ль—
Công cụ cáchапре́лем—
Giới cáchапре́ле—

Từ liên quan