апплика́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bức tranh ghép, tranh chắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апплика́ция | апплика́ции |
| Sinh cách | апплика́ции | апплика́ций |
| Tặng cách | апплика́ции | апплика́циям |
| Đối cách | апплика́цию | апплика́ции |
| Công cụ cách | апплика́цией, апплика́циею | апплика́циями |
| Giới cách | апплика́ции | апплика́циях |