апплика́ция аппликация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bức tranh ghép, tranh chắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапплика́цияапплика́ции
Sinh cáchапплика́цииапплика́ций
Tặng cáchапплика́цииапплика́циям
Đối cáchапплика́циюапплика́ции
Công cụ cáchапплика́цией, апплика́циеюапплика́циями
Giới cáchапплика́цииапплика́циях