аппликату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cách bấm phím, cách đặt ngón tay, hệ thống bấm phím
- ký hiệu bấm phím, chỉ số bấm phím, cách đánh dấu ngón tayцифровое обозначение в нотах способа расположения и порядка чередования пальцев
- cách đặt ngón tay, trật tự bấm phím, kỹ thuật bấm phímспособ расположения и порядок чередования пальцев при игре
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аппликату́ра | аппликату́ры |
| Sinh cách | аппликату́ры | аппликату́р |
| Tặng cách | аппликату́ре | аппликату́рам |
| Đối cách | аппликату́ру | аппликату́ры |
| Công cụ cách | аппликату́рой, аппликату́рою | аппликату́рами |
| Giới cách | аппликату́ре | аппликату́рах |