а́пплет апплет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ứng dụng nhỏ, chương trình con, tiện ích nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́пплета́пплеты
Sinh cáchа́пплетаа́пплетов
Tặng cáchа́пплетуа́пплетам
Đối cáchа́пплета́пплеты
Công cụ cáchа́пплетома́пплетами
Giới cáchа́пплетеа́пплетах