аппети́т аппетит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngon miệng, muốn ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаппети́таппети́ты
Sinh cáchаппети́тааппети́тов
Tặng cáchаппети́туаппети́там
Đối cáchаппети́таппети́ты
Công cụ cáchаппети́томаппети́тами
Giới cáchаппети́теаппети́тах

Ví dụ

  • есть с аппетитом
    ăn ngon miệng
  • потерять аппетит
    ăn mất ngon
  • приятного аппетита!
    chúc ăn ngon miệng!