апперце́пция апперцепция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự cảm nhận, sự nhận thức, sự đồng hóa
  2. sự cảm nhận, sự nhận thức, quá trình đồng hóa ý tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапперце́пцияапперце́пции
Sinh cáchапперце́пцииапперце́пций
Tặng cáchапперце́пцииапперце́пциям
Đối cáchапперце́пциюапперце́пции
Công cụ cáchапперце́пцией, апперце́пциеюапперце́пциями
Giới cáchапперце́пцииапперце́пциях