апо́стол
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Môn đồ
- Sứ đồ, giáo đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апо́стол | апо́столы |
| Sinh cách | апо́стола | апо́столов |
| Tặng cách | апо́столу | апо́столам |
| Đối cách | апо́стола | апо́столов |
| Công cụ cách | апо́столом | апо́столами |
| Giới cách | апо́столе | апо́столах |