апости́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dấu xác nhận, con dấu hợp pháp hóaштамп
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апости́ль | апости́ли |
| Sinh cách | апости́ля | апости́лей |
| Tặng cách | апости́лю | апости́лям |
| Đối cách | апости́ль | апости́ли |
| Công cụ cách | апости́лем | апости́лями |
| Giới cách | апости́ле | апости́лях |