апо́рт апорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lệnh fetch, lệnh lấy đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапо́ртапо́рты
Sinh cáchапо́ртаапо́ртов
Tặng cáchапо́ртуапо́ртам
Đối cáchапо́ртапо́рты
Công cụ cáchапо́ртомапо́ртами
Giới cáchапо́ртеапо́ртах