аполло́н аполлон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thần A-pô-lông
  2. bướm A-pô-lông đỏbutterfly

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаполло́наполло́ны
Sinh cáchаполло́нааполло́нов
Tặng cáchаполло́нуаполло́нам
Đối cáchаполло́нааполло́нов
Công cụ cáchаполло́номаполло́нами
Giới cáchаполло́неаполло́нах