а́пис
danh từđộng vật
Nghĩa
- chi ong Apis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́пис | а́писы |
| Sinh cách | а́писа | а́писов |
| Tặng cách | а́пису | а́писам |
| Đối cách | а́писа | а́писов |
| Công cụ cách | а́писом | а́писами |
| Giới cách | а́писе | а́писах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́пис | а́писы |
| Sinh cách | а́писа | а́писов |
| Tặng cách | а́пису | а́писам |
| Đối cách | а́писа | а́писов |
| Công cụ cách | а́писом | а́писами |
| Giới cách | а́писе | а́писах |