а́пис апис

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chi ong Apis

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́писа́писы
Sinh cáchа́писаа́писов
Tặng cáchа́писуа́писам
Đối cáchа́писаа́писов
Công cụ cáchа́писома́писами
Giới cáchа́писеа́писах