апелля́ция апелляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chống án, kháng án, kháng cáo, khiếu nạisự
  2. kêu gọiк Дsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапелля́цияапелля́ции
Sinh cáchапелля́цииапелля́ций
Tặng cáchапелля́цииапелля́циям
Đối cáchапелля́циюапелля́ции
Công cụ cáchапелля́цией, апелля́циеюапелля́циями
Giới cáchапелля́цииапелля́циях

Ví dụ

  • подать апелляцияю
    [đưa đơn] chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
  • отклонить апелляцияю
    bác đơn chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)

Từ liên quan