апелля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chống án, kháng án, kháng cáo, khiếu nạisự
- kêu gọiк Дsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апелля́ция | апелля́ции |
| Sinh cách | апелля́ции | апелля́ций |
| Tặng cách | апелля́ции | апелля́циям |
| Đối cách | апелля́цию | апелля́ции |
| Công cụ cách | апелля́цией, апелля́циею | апелля́циями |
| Giới cách | апелля́ции | апелля́циях |
Ví dụ
- подать апелляцияю[đưa đơn] chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
- отклонить апелляцияюbác đơn chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)