апелля́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người kháng cáo, nguyên đơn kháng án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апелля́нт | апелля́нты |
| Sinh cách | апелля́нта | апелля́нтов |
| Tặng cách | апелля́нту | апелля́нтам |
| Đối cách | апелля́нта | апелля́нтов |
| Công cụ cách | апелля́нтом | апелля́нтами |
| Giới cách | апелля́нте | апелля́нтах |