апгре́йд апгрейд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản cập nhật
  2. nâng cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапгре́йдапгре́йды
Sinh cáchапгре́йдаапгре́йдов
Tặng cáchапгре́йдуапгре́йдам
Đối cáchапгре́йдапгре́йды
Công cụ cáchапгре́йдомапгре́йдами
Giới cáchапгре́йдеапгре́йдах