апати́т апатит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Apatit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапати́тапати́ты
Sinh cáchапати́таапати́тов
Tặng cáchапати́туапати́там
Đối cáchапати́тапати́ты
Công cụ cáchапати́томапати́тами
Giới cáchапати́теапати́тах