ао́рта аорта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Động mạch chủ, đại động mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchао́ртаао́рты
Sinh cáchао́ртыао́рт
Tặng cáchао́ртеао́ртам
Đối cáchао́ртуао́рты
Công cụ cáchао́ртой, ао́ртоюао́ртами
Giới cáchао́ртеао́ртах