аню́тины гла́зки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- hoa păng xê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | аню́тины гла́зки |
| Sinh cách | — | аню́тиных гла́зок |
| Tặng cách | — | аню́тиным гла́зкам |
| Đối cách | — | аню́тины гла́зки |
| Công cụ cách | — | аню́тиными гла́зками |
| Giới cách | — | аню́тиных гла́зках |