аншла́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Công bố bán hết vé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аншла́г | аншла́ги |
| Sinh cách | аншла́га | аншла́гов |
| Tặng cách | аншла́гу | аншла́гам |
| Đối cách | аншла́г | аншла́ги |
| Công cụ cách | аншла́гом | аншла́гами |
| Giới cách | аншла́ге | аншла́гах |
Ví dụ
- пьеса идёт с аншлагомvở kịch rất thành công