анча́р анчар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây antiar
  2. cây antiaris
  3. cây upas
  4. cây upas, cây antiar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанча́ранча́ры
Sinh cáchанча́раанча́ров
Tặng cáchанча́руанча́рам
Đối cáchанча́ранча́ры
Công cụ cáchанча́романча́рами
Giới cáchанча́реанча́рах