антура́ж антураж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đoàn tùy tùng, người đi theo
  2. bối cảnh, không khí
  3. bối cảnh, đoàn tùy tùng
  4. cảnh vật xung quanh, môi trường xung quanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантура́жантура́жи
Sinh cáchантура́жаантура́жей
Tặng cáchантура́жуантура́жам
Đối cáchантура́жантура́жи
Công cụ cáchантура́жемантура́жами
Giới cáchантура́жеантура́жах