антрополо́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nhân loại học, nhân chủng học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антрополо́гия | — |
| Sinh cách | антрополо́гии | — |
| Tặng cách | антрополо́гии | — |
| Đối cách | антрополо́гию | — |
| Công cụ cách | антрополо́гией, антрополо́гиею | — |
| Giới cách | антрополо́гии | — |