антрепри́за
danh từbất động vật
Nghĩa
- công ty tư nhân biểu diễn, doanh nghiệp sân khấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антрепри́за | антрепри́зы |
| Sinh cách | антрепри́зы | антрепри́з |
| Tặng cách | антрепри́зе | антрепри́зам |
| Đối cách | антрепри́зу | антрепри́зы |
| Công cụ cách | антрепри́зой, антрепри́зою | антрепри́зами |
| Giới cách | антрепри́зе | антрепри́зах |