антрепри́за антреприза

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. công ty tư nhân biểu diễn, doanh nghiệp sân khấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантрепри́заантрепри́зы
Sinh cáchантрепри́зыантрепри́з
Tặng cáchантрепри́зеантрепри́зам
Đối cáchантрепри́зуантрепри́зы
Công cụ cáchантрепри́зой, антрепри́зоюантрепри́зами
Giới cáchантрепри́зеантрепри́зах