антрепренёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chủ gánh hát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антрепренёр | антрепренёры |
| Sinh cách | антрепренёра | антрепренёров |
| Tặng cách | антрепренёру | антрепренёрам |
| Đối cách | антрепренёра | антрепренёров |
| Công cụ cách | антрепренёром | антрепренёрами |
| Giới cách | антрепренёре | антрепренёрах |