антоню́к
danh từ
Nghĩa
- An-tô-ni-úcsurname
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Антоню́к | Антонюки́ |
| Sinh cách | Антонюка́ | Антонюко́в |
| Tặng cách | Антонюку́ | Антонюка́м |
| Đối cách | Антонюка́ | Антонюко́в |
| Công cụ cách | Антонюко́м | Антонюка́ми |
| Giới cách | Антонюке́ | Антонюка́х |