антиуто́пия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phản không tưởng
- xã hội phản địa đàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиуто́пия | антиуто́пии |
| Sinh cách | антиуто́пии | антиуто́пий |
| Tặng cách | антиуто́пии | антиуто́пиям |
| Đối cách | антиуто́пию | антиуто́пии |
| Công cụ cách | антиуто́пией | антиуто́пиями |
| Giới cách | антиуто́пии | антиуто́пиях |