антиуто́пия антиутопия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phản không tưởng
  2. xã hội phản địa đàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантиуто́пияантиуто́пии
Sinh cáchантиуто́пииантиуто́пий
Tặng cáchантиуто́пииантиуто́пиям
Đối cáchантиуто́пиюантиуто́пии
Công cụ cáchантиуто́пиейантиуто́пиями
Giới cáchантиуто́пииантиуто́пиях