антиколониали́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa chống thực dân, phong trào phản kháng thuộc địa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиколониали́зм | — |
| Sinh cách | антиколониали́зма | — |
| Tặng cách | антиколониали́зму | — |
| Đối cách | антиколониали́зм | — |
| Công cụ cách | антиколониали́змом | — |
| Giới cách | антиколониали́зме | — |