антиистори́зм
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính phi lịch sử, sự không phù hợp với lịch sử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиистори́зм | — |
| Sinh cách | антиистори́зма | — |
| Tặng cách | антиистори́зму | — |
| Đối cách | антиистори́зм | — |
| Công cụ cách | антиистори́змом | — |
| Giới cách | антиистори́зме | — |