антиге́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kháng nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиге́н | антиге́ны |
| Sinh cách | антиге́на | антиге́нов |
| Tặng cách | антиге́ну | антиге́нам |
| Đối cách | антиге́н | антиге́ны |
| Công cụ cách | антиге́ном | антиге́нами |
| Giới cách | антиге́не | антиге́нах |