антиге́н антиген

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kháng nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантиге́нантиге́ны
Sinh cáchантиге́наантиге́нов
Tặng cáchантиге́нуантиге́нам
Đối cáchантиге́нантиге́ны
Công cụ cáchантиге́номантиге́нами
Giới cáchантиге́неантиге́нах