антибио́тики антибиотики

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kháng sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—антибио́тики
Sinh cách—антибио́тиков
Tặng cách—антибио́тикам
Đối cách—антибио́тики
Công cụ cách—антибио́тиками
Giới cách—антибио́тиках

антибио́тик антибиотик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kháng sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантибио́тикантибио́тики
Sinh cáchантибио́тикаантибио́тиков
Tặng cáchантибио́тикуантибио́тикам
Đối cáchантибио́тикантибио́тики
Công cụ cáchантибио́тикомантибио́тиками
Giới cáchантибио́тикеантибио́тиках

Từ liên quan