анте́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ăng ten, anten
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анте́нна | анте́нны |
| Sinh cách | анте́нны | анте́нн |
| Tặng cách | анте́нне | анте́ннам |
| Đối cách | анте́нну | анте́нны |
| Công cụ cách | анте́нной, анте́нною | анте́ннами |
| Giới cách | анте́нне | анте́ннах |
Ví dụ
- передающая антеннаăng ten phát
- приёмная антеннаăng ten thu