анонси́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- công bố, thông báo
- công chiếu trailer, giới thiệu trước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | анонси́рую |
| ты | анонси́руешь |
| он / она / оно | анонси́рует |
| мы | анонси́руем |
| вы | анонси́руете |
| они | анонси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | анонси́ровал |
| Giống cái | анонси́ровала |
| Giống trung | анонси́ровало |
| Số nhiều | анонси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | анонси́руй |
| Số nhiều | анонси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | анонси́рующий | анонси́ровавший |
| Bị động | анонсируемый | анонси́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | анонси́руя | анонсировавши |