ано́нс анонс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Áp phích, quảng cáo, thông báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchано́нсано́нсы
Sinh cáchано́нсаано́нсов
Tặng cáchано́нсуано́нсам
Đối cáchано́нсано́нсы
Công cụ cáchано́нсомано́нсами
Giới cáchано́нсеано́нсах