ано́нс
danh từbất động vật
Nghĩa
- Áp phích, quảng cáo, thông báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ано́нс | ано́нсы |
| Sinh cách | ано́нса | ано́нсов |
| Tặng cách | ано́нсу | ано́нсам |
| Đối cách | ано́нс | ано́нсы |
| Công cụ cách | ано́нсом | ано́нсами |
| Giới cách | ано́нсе | ано́нсах |