анони́мщик анонимщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người viết thư vô danh
  2. người viết thư vu khống
  3. người gửi thư vô danh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанони́мщиканони́мщики
Sinh cáchанони́мщикаанони́мщиков
Tặng cáchанони́мщикуанони́мщикам
Đối cáchанони́мщикаанони́мщиков
Công cụ cáchанони́мщикоманони́мщиками
Giới cáchанони́мщикеанони́мщиках