аноди́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- mạ anod, anod hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | аноди́рую |
| ты | аноди́руешь |
| он / она / оно | аноди́рует |
| мы | аноди́руем |
| вы | аноди́руете |
| они | аноди́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | аноди́ровал |
| Giống cái | аноди́ровала |
| Giống trung | аноди́ровало |
| Số nhiều | аноди́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | аноди́руй |
| Số nhiều | аноди́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | анодирующий | аноди́ровавший |
| Bị động | анодируемый | аноди́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | аноди́руя | аноди́ровав, анодировавши |