ано́д анод

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Anôt, dương cực, cực dương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchано́дано́ды
Sinh cáchано́даано́дов
Tặng cáchано́дуано́дам
Đối cáchано́дано́ды
Công cụ cáchано́домано́дами
Giới cáchано́деано́дах