аннота́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chú thích, chú dẫn, ghi chú, chú giải, phụ chú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аннота́ция | аннота́ции |
| Sinh cách | аннота́ции | аннота́ций |
| Tặng cách | аннота́ции | аннота́циям |
| Đối cách | аннота́цию | аннота́ции |
| Công cụ cách | аннота́цией, аннота́циею | аннота́циями |
| Giới cách | аннота́ции | аннота́циях |